arteria metacarpea
A surgeon carefully examines the arteria metacarpea during a medical procedure.
Định nghĩa
Danh từ: - Động mạch bàn tay: "arteria metacarpea" là thuật ngữ giải phẫu chỉ các động mạch nằm ở vùng bàn tay, cụ thể là các động mạch mu tay và động mạch gan tay. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả hệ thống mạch máu cung cấp máu cho các ngón tay và lòng bàn tay.
Ví dụ sử dụng
- (Động mạch bàn tay cung cấp máu cho các ngón tay và lòng bàn tay.)
- (Trong lớp giải phẫu, chúng tôi đã nghiên cứu động mạch bàn tay như một phần của hệ thống mạch máu bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arteria metacarpea dorsalis": động mạch mu tay.
- The arteria metacarpea dorsalis runs along the back of the hand. (Động mạch mu tay chạy dọc theo mu bàn tay.)
- "arteria metacarpea palmaris": động mạch gan tay.
- The arteria metacarpea palmaris is located in the palm area. (Động mạch gan tay nằm ở vùng lòng bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Arteria (danh từ): động mạch (thuật ngữ chung).
- The arteria is a blood vessel that carries oxygenated blood. (Động mạch là mạch máu mang máu giàu oxy.)
- Metacarpus (danh từ): xương bàn tay.
- The metacarpus consists of five bones in the hand. (Xương bàn tay gồm năm xương trong bàn tay.)
Từ đồng nghĩa
- Metacarpal artery: động mạch bàn tay (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh y học).
- The metacarpal artery is essential for hand circulation. (Động mạch bàn tay rất quan trọng cho tuần hoàn bàn tay.)
Lưu ý ngữ cảnh
- Thuật ngữ "arteria metacarpea" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản giải phẫu học, sách giáo khoa y khoa, hoặc khi mô tả chi tiết hệ thống mạch máu của bàn tay. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.